词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“đội thi công” (1)

đội thi công
英语 短语construction team, work crew
我的单词本
Đội thi công đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
The construction team completed the project on time.

swap_horiz 相关词“đội thi công” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“đội thi công” (1)

Đội thi công đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
The construction team completed the project on time.